Home IELTS Saving Bugs To Find New Drugs Ielts

Saving Bugs To Find New Drugs Ielts

by teacher

Cam 14 Test 3 Passage 1: The concept of intelligence

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

A. (Q2) Looked at in one way, everyone knows what intelligence is; looked at in another way, no one does. In other words, people all have unconscious notions – known as ‘implicit theories’ – of intelligence, but no one knows for certain what it actually is. This chapter addresses how people conceptualize intelligence, whatever it may actually be. But why should we even care what people think intelligence is, as opposed only to valuing whatever it actually is? There are at least four reasons people’s conceptions of intelligence matter.

  • unconscious (adj) /ʌnˈkɒnʃəs/: vô thức ENG: (of feelings, thoughts, etc.) existing or happening without you realizing or being aware; not deliberate
  • address (verb) /əˈdres/: giải quyết ENG: (formal) to think about a problem or a situation and decide how you are going to deal with it

Tưởng rằng mọi người đều biết trí thông minh là gì; nhưng thực ra không ai biết cả. Nói cách khác, tất cả mọi người đều có những khái niệm vô thức – được gọi là ‘lý thuyết ngầm’ – về trí thông minh, nhưng không có định nghĩa chính xác về nó. Chương này đề cập đến cách mọi người đưa ra khái niệm về trí thông minh. Nhưng tại sao chúng ta lại quan tâm mọi người nghĩ trí thông minh là gì, thay bằng việc đưa ra định nghĩa thực sự của nó? Có ít nhất bốn lý do vì sao việc mọi người định nghĩa như thế nào về trí thông minh lại quan trọng.

B. First, (Q1) implicit theories of intelligence drive the way in which people perceive and evaluate their own intelligence and that of others. To better understand the judgments people make about their own and others’ abilities, it is useful to learn about people’s implicit theories. (Q4) For example, parents’ implicit theories of their children’s language development will determine at what ages they will be willing to make various corrections in their children’s speech. More generally, parents’ implicit theories of intelligence will determine at what ages they believe their children are ready to perform various cognitive tasks. Job interviewers will make hiring decisions on the basis of their implicit theories of intelligence. People will decide who to be friends with on the basis of such theories. In sum, knowledge about implicit theories of intelligence is important because this knowledge is so often used by people to make judgments in the course of their everyday lives.

  • determine (verb) /dɪˈtɜːmɪn/: nhận thức, xác định ENG: [transitive] to discover the facts about something; to calculate something exactly
  • make judgments (verb phrase): đưa ra đánh giá ENG: to make sensible decisions after carefully considering the best thing to do

Đầu tiên, các lý thuyết ngầm về trí thông minh giúp mọi người nhận thức và đánh giá trí thông minh của chính họ và của người khác. Để hiểu rõ hơn về những đánh giá mà mọi người đưa ra về khả năng của chính họ và của người khác, việc tìm hiểu về các lý thuyết ngầm về trí thông minh của mỗi người là rất hữu ích. Ví dụ, các lý thuyết ngầm của cha mẹ về sự phát triển ngôn ngữ của con cái sẽ giúp họ xác định ở độ tuổi nào họ nên chỉnh sửa các lỗi khi đứa trẻ nói. Tổng quát hơn, các lý thuyết ngầm về trí thông minh của cha mẹ sẽ xác định ở độ tuổi nào họ tin rằng con cái họ đã sẵn sàng để thực hiện các nhận thức quá trình khác nhau. Người phỏng vấn xin việc sẽ đưa ra quyết định tuyển dụng trên cơ sở lý thuyết ngầm của họ về trí thông minh. Mọi người sẽ quyết định kết bạn với ai trên cơ sở những lý thuyết đó. Tóm lại, kiến thức về các lý thuyết ngầm về trí thông minh rất quan trọng vì kiến thức này thường được mọi người sử dụng để đưa ra phán đoán trong cuộc sống hàng ngày của họ.

C. Second, the implicit theories of scientific investigators ultimately give rise to their explicit theories. Thus it is useful to find out what these implicit theories are. Implicit theories provide a framework that is useful in defining the general scope of a phenomenon – especially a not-well-understood phenomenon. These implicit theories can suggest what aspects of the phenomenon have been more or less attended to in previous investigations.

  • give rise to (idiom): gây ra ENG: (formal) to cause something to happen or exist

Thứ hai, các lý thuyết ngầm của các nhà khoa học giúp học phát triển các lý thuyết cụ thể, rõ ràng. Do đó, tìm hiểu những lý thuyết ngầm này là rất hữu ích. Các lý thuyết ngầm giúp chúng ta có những tiêu chí xác định phạm vi chung của một hiện tượng – đặc biệt là một hiện tượng không được hiểu rõ. Những lý thuyết ngầm này có thể gợi ý những khía cạnh nào của hiện tượng đã được chú ý nhiều hoặc ít trong các cuộc điều tra trước đây.

D. Third, implicit theories can be useful when an investigator suspects that existing explicit theories are wrong or misleading. (Q3) If an investigation of implicit theories reveals little correspondence between the extant implicit and explicit theories, the implicit theories may be wrong. But the possibility also needs to be taken into account that the explicit theories are wrong and in need of correction or supplementation. For example, some implicit theories of intelligence suggest the need for expansion of some of our explicit theories of the construct.

  • misleading (adj) /ˌmɪsˈliːdɪŋ/: sai lệch ENG: giving the wrong idea or impression and making you believe something that is not true
  • supplementation (noun) /ˌsʌplɪmenˈteɪʃn/: bổ sung ENG: the act of adding something to something else in order to improve or complete it
  • expansion (noun) /ɪkˈspænʃn/: sự mở rộng ENG: an act of increasing or making something increase in size, amount or importance

Thứ ba, các lý thuyết ngầm có thể hữu ích khi nhà điều tra nghĩ rằng các lý thuyết cụ thể mà đang được sử dụng có thể sai lệch. Nếu một cuộc điều tra cho thấy ít tương quan giữa các lý thuyết ngầm và lý thuyết cụ thể đang tồn tại, thì các lý thuyết ngầm có thể sai. Nhưng cũng có thể các lý thuyết cụ thể bị sai và cần sửa chữa hoặc bổ sung. Ví dụ, một số lý thuyết ngầm về trí thông minh gợi ý rằng cần phải mở rộng lý thuyết cụ thể về cấu trúc xây dựng lý thuyết thông minh.

PHẦN 2: PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN

Questions 1-3

Reading Passage 1 has ten sections, A -J

Which section contains the following information?

Write the correct letter, A-J, in boxes 1-3 on your answer sheet.

Câu 1: information about how non-scientists’ assumptions about intelligence influence their behaviour towards others.

Dịch câu hỏi: thông tin nói rằng các giả định của những người không phải nhà khoa học về trí thông minh ảnh hưởng đến hành vi của họ đối với người khác.

Thông tin liên quan: Đoạn B, câu 1 và 2, “implicit theories of intelligence drive the way in which people perceive and evaluate their own intelligence and that of others. … For example, parents’ implicit theories of their children’s language development will determine at what ages they will be willing to make various corrections in their children’s speech.”

Phân tích: Đoạn này có nói rằng lí thuyết ngầm về trí thông minh sẽ ảnh hưởng cách mỗi người nhận thức và đánh giá trí thông minh của mình và của người khác. Ví dụ, lí thuyết ngầm của bố mẹ về sự phát triển ngôn ngữ của con của họ sẽ quyết định khi nào họ nên sửa lỗi sai trong lời nói của những đứa trẻ.

Đáp án: B

Câu 2: a reference to lack of clarity over the definition of intelligence

Dịch câu hỏi: Thông tin nhắc đến sự thiếu rõ ràng về định nghĩa của trí thông minh

Thông tin liên quan: Đoạn A , ba câu đầu tiên, “Looked at in one way, everyone knows what intelligence is; looked at in another way, no one does. … but no one knows for certain what it actually is”

Phân tích: Đoạn văn có nói rằng một mặt thì ai cũng biết thông minh là gì nhưng mặt khác thì mọi người đều có định nghĩa mơ hồ về nó

Đáp án: A

Câu 3: the point that a researcher’s implicit and explicit theories may be very different

Dịch câu hỏi: Một điểm mà các lý thuyết ngầm và lí thuyết rõ ràng của một nhà nghiên cứu có thể rất khác nhau

Thông tin liên quan: Đoạn D, câu 2, “If an investigation of implicit theories reveals little correspondence between the extant implicit and explicit theories, the implicit theories may be wrong”

Phân tích: Implicit theories = nhận thức và quan điểm cá nhân vô thức về trí thông minh là gì. Explicit theories = những gì một người tin rằng họ suy nghĩ có ý thức và sẽ nói với những người khác. Correspondence between (something) and (something else) = /similarity: sự giống nhau. Reveals little: Tiết lộ rất ít điều gì đó

Cho nên câu triên có nghĩa là: một cuộc điều tra cho thấy rất ít sự tương đồng giữa các lý thuyết ngầm và rõ ràng > tương đương với việc hai nhóm trong câu hỏi.

Xem thêm:   Air Traffic Control In The Usa Reading Answer Ielts

Đáp án: D

Cam 14 Test 3 Passage 2: Saving bugs to find new drugs

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

A. More drugs than you might think are derived from, or inspired by, compounds found in living things. Looking to nature for the soothing and curing of our ailments is nothing new — we have been doing it for tens of thousands of years. (Q16) You only have to look at other primates – such as the capuchin monkeys who rub themselves with toxin-oozing millipedes to deter mosquitoes, or the chimpanzees who use noxious forest plants to rid themselves of intestinal parasites — to realise that our ancient ancestors too probably had a basic grasp of medicine.

  • sooth (verb) /suːð/: làm dịu, an ủi ENG: to make somebody who is anxious, upset, etc. feel calmer
  • rub (verb) /rʌb/: chà sát ENG: to press two surfaces against each other and move them backwards and forwards; to be pressed together and move in this way
  • deter somebody from doing ST (verb) /dɪˈtɜː(r)/: ngăn cản ENG: to make somebody decide not to do something or continue doing something, especially by making them understand the difficulties and unpleasant results of their actions
  • parasite (noun) /ˈpærəsaɪt/: ký sinh trùng ENG: a small animal or plant that lives on or inside another animal or plant and gets its food from it

Nhiều loại thuốc có nguồn gốc hoặc lấy cảm hứng từ các hợp chất được tìm thấy trong các sinh vật sống. Lợi dụng những thứ có trong thiên nhiên để làm dịu và chữa khỏi những cơn đau không phải điều gì mới – chúng ta đã áp dụng biện pháp này trong hàng chục ngàn năm. Bạn chỉ cần quan sát các loài linh trưởng khác – chẳng hạn như những con khỉ Capuchin tự chà xát rết độc để xua đuổi muỗi, hoặc những con tinh tinh sử dụng thực vật độc hại trong rừng để loại bỏ ký sinh trùng đường ruột của chúng – những điều này giúp chúng ta nhận ra rằng tổ tiên của chúng ta đã có khả năng tìm ra những yếu tố cơ bản của y học.

B. Pharmaceutical science and chemistry built on these ancient foundations and perfected the extraction, characterisation, modification and testing of these natural products. Then, for a while, modern pharmaceutical science moved its focus away from nature and into the laboratory, designing chemical compounds from scratch. (Q19) The main cause of this shift is that although there are plenty of promising chemical compounds in nature, finding them is far from easy. Securing sufficient numbers of the organism in question, isolating and characterising the compounds of interest, and producing large quantities of these compounds are all significant hurdles.

  • laboratory (noun) /ləˈbɒrətri/: phòng thí nghiệm ENG: a room or building used for scientific research, experiments, testing, etc.
  • do something from scratch (verb) /skrætʃ/: làm cái gì từ đầu ENG: from the very beginning, not using any of the work done earlier
  • hurdle (noun) /ˈhɜːdl/: sự khó khăn, cản trở ENG: a problem or difficulty that must be solved or dealt with before you can achieve something

Khoa học và hóa học dược phẩm ngày nay được xây dựng dựa trên việc phát triển và hoàn thiện khai thác, đặc tính hóa, sửa đổi và thử nghiệm các sản phẩm tự nhiên ngày trước. Sau một thời gian, khoa học dược phẩm hiện đại đã chuyển sự tập trung từ thiên nhiên sang phòng thí nghiệm, thiết kế các hợp chất hóa học lại từ đầu. Nguyên nhân chính của sự dịch chuyển này là mặc dù có rất nhiều hợp chất hóa học đầy hứa hẹn trong tự nhiên, việc tìm kiếm chúng không hề dễ dàng. Đảm bảo đủ số lượng sinh vật yêu cầu, cô lập và mô tả các hợp chất, và sản xuất số lượng lớn các hợp chất này đều gặp những trở ngại đáng kể.

C. Laboratory-based drug discovery has achieved varying levels of success, something which has now prompted the development of new approaches focusing once again on natural products. With the ability to mine genomes for useful compounds, it is now evident that we have barely scratched the surface of nature’s molecular diversity. (Q14) This realisation, together with several looming health crises, such as antibiotic resistance, has put bioprospecting – the search for useful compounds in nature – firmly back on the map.

  • prompt (verb) /prɒmpt/: thúc đẩy ENG: to make somebody decide to do something; to cause something to happen
  • antibiotic resistance (noun phrase) /rɪˈzɪstəns/: phản kháng sinh ENG: the power not to be affected by antibiotics

Loại thuốc được phát minh trong phòng thí nghiệm đã đạt được mức độ thành công khác nhau, thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp mới một lần nữa lại tập trung vào các sản phẩm tự nhiên. Với khả năng khai thác bộ gen cho các hợp chất hữu ích, giờ đây rõ ràng là chúng ta hầu như không làm tổn hại sự đa dạng phân tử trong tự nhiên. Phát hiện này cùng với một số vấn đề về sức khỏe, như phản kháng sinh, đã đưa phương pháp sinh học – tìm kiếm các hợp chất hữu ích trong tự nhiên – trở lại với y học loài người.

D. Insects are the undisputed masters of the terrestrial domain, where they occupy every possible niche. (Q21) Consequently, they have a bewildering array of interactions with other organisms, something which has driven the evolution of an enormous range of very interesting compounds for defensive and offensive purposes. Their remarkable diversity exceeds that of every other group of animals on the planet combined. Yet even though insects are far and away the most diverse animals in existence, their potential as sources of therapeufic compounds is yet to be realised.

  • niche (noun) /nɪtʃ/: ngóc ngách ENG: a small section of the market for a particular kind of product or service
  • evolution (noun) /ˌiːvəˈluːʃn/: sự tiến hoá ENG: the slow steady development of plants, animals, etc. during the history of the earth, as they adapt to changes in their environment

Côn trùng chính là loại động vật phổ biến nhất trên mặt đất, chúng chiếm giữ mọi ngóc ngách có thể. Do đó, chúng có một loạt các tác động lớn với các sinh vật khác, với mục đích phòng thủ và tấn công, chúng đã tạo ra một số lượng lớn các hợp chất. Sự đa dạng của chúng vượt xa mọi nhóm động vật khác trên hành tinh cộng lại. Tuy nhiên, mặc dù côn trùng là loài động vật đa dạng nhất còn tồn tại, nhưng tiềm năng của chúng như là nguồn hợp chất trị liệu vẫn chưa được tìm ra.

E. From the tiny proportion of insects that have been investigated, several promising compounds have been identified. (Q20) For example, alloferon, an antimicrobial compound produced by blow fly larvae, is used as an antiviral and antitumor agent in South Korea and Russia. The larvae of a few other insect species are being investigated for the potent antimicrobial compounds they produce. Meanwhile, a Compound from the venom of the wasp Polybia paulista has potential in cancer treatment.

  • larvae (noun) /ˈlɑːvə/: ấu trùng ENG: an insect at the stage when it has just come out of an egg and looks like a short fat worm
  • potent (adj) /ˈpəʊtnt/: mạnh ENG: powerful

Từ tỷ lệ nhỏ côn trùng đã được nghiên cứu, một số hợp chất đầy hứa hẹn đã được xác định. Ví dụ, “Alloferon”, một hợp chất chống vi trùng được sản xuất bởi ấu trùng ruồi, được sử dụng như một chất chống vi rút và chống ung thư ở Hàn Quốc và Nga. Ấu trùng của một vài loài côn trùng khác đang được điều tra về các hợp chất kháng khuẩn mạnh mà chúng tạo ra. Trong khi đó, một hợp chất từ ​​nọc độc của ong bắp cày “Polybia Paulista” có tiềm năng trong điều trị ung thư.

F. (Q17) Why is it that insects have received relatively little attention in bioprospecting? Firstly, there are so many insects that, without some manner of targeted approach, investigating this huge variety of species is a daunting task. Secondly, insects are generally very small, and the glands inside them that secrete potentially useful compounds are smaller still. This can make it difficult to obtain sufficient quantities of the compound for subsequert testing. Thirdly, although we consider insects to be everywhere, the reality of this ubiquity is vast numbers of a few extremely common species. Many insect species are infrequently encountered and very difficult to rear in captivity, which, again, can leave us with insufficient material to work with.

  • daunting (adj) /ˈdɔːntɪŋ/: ám ảnh ENG: making somebody feel nervous and less confident about doing something; likely to make somebody feel this way

Tại sao côn trùng lại ít được chú ý trong việc lọc sinh học? Thứ nhất, có rất nhiều côn trùng, mà không có cách tiếp cận nào, nghiên cứu một số lượng siêu lớn sinh vật này là một nhiệm vụ khó khăn. Thứ hai, côn trùng nói chung rất nhỏ và các tuyến bên trong mà tiết ra các hợp chất có khả năng hữu ích lại càng nhỏ hơn. Điều này có thể gây khó khăn cho việc lấy đủ số lượng hợp chất để thử nghiệm sau này. Thứ ba, mặc dù côn trùng có ở khắp mọi nơi, nhưng thực tế chúng chỉ thuộc vài nhóm thôi. Nhiều loài côn trùng không hay gặp lắm và rất khó nuôi nhốt, điều này, một lần nữa, có thể khiến chúng ta không đủ nguyên liệu để làm việc.

G. My colleagues and I at Aberystwyth University in the UK (Q23) have developed an approach in which we use our knowledge of ecology as a guide to target our efforts. (Q24) The creatures that particularly interest us are the many insects that secrete powerful poison for subduing prey and keeping it fresh for future consumption. (Q25) There are even more insects that are masters of exploiting filthy habitats, such as faeces and carcasses, where they are regularly challenged by thousands of micro-organisms. These insects have many antimicrobial compounds for dealing with pathogenic bacteria and fungi, (Q26) suggesting that there is certainly potential to find many compounds that can serve as or inspire new antibiotics.

  • subdue (verb) /səbˈdjuː/: giết, kiểm soát ENG: to bring somebody/something under control, especially by using force
  • micro-organism (noun) /ˌmaɪkrəʊˈɔːɡənɪzəm/: vi sinh vật ENG: a very small living thing that you can only see under a microscope
  • exploit (verb) /ɪkˈsplɔɪt/: bóc lột ENG: (disapproving) to treat a person or situation as an opportunity to gain an advantage for yourself
Xem thêm:   Barron's Writing For The Ielts

Tôi và các đồng nghiệp ở Đại học Aberystwyth ở Anh đã phát triển một cách tiếp cận trong đó chúng tôi sử dụng kiến ​​thức về sinh thái học để đạt mục đích. Các sinh vật mà chúng ta đặc biệt quan tâm đến là nhiều loài côn trùng tiết ra chất độc cực mạnh để giết con mồi và giữ nó tươi để ăn sau đó. Thậm chí còn có nhiều côn trùng là thường sống ở môi trường bẩn thỉu, như phân và xác, nơi chúng thường xuyên bị thách thức bởi hàng ngàn vi sinh vật. Những côn trùng này có nhiều hợp chất kháng khuẩn để đối phó với vi khuẩn và nấm gây bệnh, nên chúng ta có thể tìm thấy nhiều hợp chất có thể phục vụ hoặc truyền cảm hứng cho kháng sinh mới.

H. Although natural history knowledge points us in the right direction, it doesn’t solve the problems associated with obtaining useful compounds from insects. (Q15/22) Fortunately, it is now possible to snip out the stretches of the insects DNA that carry the codes for the interesting compounds and insert them into cell lines that allow larger quantities to be produced. And although the road from isolating and characterising compounds with desirable qualities to developing a commercial product is very long and full of pitfalls, the variety of successful animal-derived pharmaceuticals on the market demonstrates there is a precedent here that is worth exploring.

  • pitfall (noun) /ˈpɪtfɔːl/: cạm bẫy ENG: a danger or difficulty, especially one that is hidden or not obvious at first

Mặc dù kiến ​​thức lịch sử tự nhiên chỉ cho chúng ta đi đúng hướng, nhưng nó không giải quyết được các vấn đề liên quan đến việc làm sao lấy các hợp chất hữu ích từ côn trùng. May mắn thay, ngày nay, chúng ta có thể thu gọn mã di truyền DNA của côn trùng, mang mã cho các hợp chất mới lạ và chèn chúng vào các dòng tế bào để có thể sản xuất một lượng lớn các hợp chất. Và mặc dù chặng đường từ việc tách các hợp chất này tới việc mô tả các đặc tính của nó với chất lượng mong muốn để thương mại hóa sản phẩm là rất dài và đầy cạm bẫy, sự đa dạng của các loại dược phẩm có nguồn gốc động vật trên thị trường đã thành công trước đó chứng minh rằng đây là lĩnh vực đáng khám phá.

I. With every bit of wilderness that disappears, we deprive ourselves of potential medicines. (Q18) As much as I’d love to help develop a groundbreaking insect-derived medicine, my main motivation for looking at insects in this way is conservation. I sincerely believe that all species, however small and seemingly insignificant, have a right to exist for their own sake. lf we can shine a light on the darker recesses of nature’s medicine cabinet, exploring the useful chemistry of the most diverse animals on the planet, l believe we can make people think differently about the value of nature.

  • deprive somebody of something (verb) /dɪˈpraɪv/: tước đi, lấy đi của ai cái gì ENG: to prevent somebody from having or doing something, especially something important
  • groundbreaking (adj) /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/: đột phá ENG: making new discoveries; using new methods

Mất đi một chút hoang dã, chúng ta tự tước đi những loại thuốc tiềm năng. Giống như việc tôi muốn phát triển một loại thuốc có nguồn gốc côn trùng đột phá, động lực chính của tôi là bảo tồn côn trùng theo cách này. Tôi thật sự tin rằng tất cả các loài, dù nhỏ và dường như không đáng kể, đều có quyền tồn tại vì lợi ích của chúng. Nếu chúng ta có thể chiếu ánh sáng vào hốc tối của tủ thuốc, khám phá hóa học hữu ích của các loài động vật đa dạng nhất trên hành tinh, tôi tin rằng chúng ta có thể khiến mọi người nghĩ khác về giá trị của thiên nhiên.

Cam 14 Test 3 Passage 3: The power of play

PHẦN 1: DỊCH ĐỀ

A. Virtually every child, the world over, plays. The drive to play is so intense that (Q32) children will do so in any circumstances, for instance when they have no real toys, or when parents do not actively encourage the behavior. In the eyes of a young child, running, pretending, and building are fun. Researchers and educators know that these playful activities benefit the development of the whole child across social, cognitive, physical, and emotional domains. Indeed, play is such an instrumental component to healthy child development that the United Nations High Commission on Human Rights (1989) recognized play as a fundamental right of every child.

  • virtually (adv) /ˈvɜːtʃuəli/: hầu như ENG: almost or very nearly, so that any slight difference is not important

Chơi đùa là nhu cầu thiết yếu của hầu hết mọi đứa trẻ trên toàn thế giới. Khao khát được chơi mãnh liệt đến mức chúng sẽ chơi trong bất kỳ trường hợp nào, ví dụ như khi chúng không có đồ chơi hay khi cha mẹ không chủ động khuyến khích chúng. Trong mắt của một đứa trẻ, chạy, giả vờ và xây dựng là niềm vui. Các nhà nghiên cứu và nhà giáo dục biết rằng những hoạt động vui chơi này mang lại sự phát triển toàn diện cho trẻ em trên các lĩnh vực xã hội, nhận thức, thể chất và cảm xúc. Thật vậy, chơi là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển lành mạnh của trẻ. Ủy ban Nhân quyền cấp cao của Liên hợp quốc (1989) đã công nhận chơi là một quyền cơ bản của mọi trẻ em.

B. Yet, while experts continue to expound a powerful argument for the importance of play in children lives, the actual time children spend playing continues to decrease. Today, children play eight hours less each week than their counterparts did two decades ago (Elkind 2008). Under pressure of rising academic standards, play is being replaced by test preparation in kindergartens and grade schools, and parents who aim to give their preschoolers a leg up are led to believe that flashcards and educational “toys” are the path to success. (Q33) Our society has created a false dichotomy between play and learning.

  • expound (verb) /ɪkˈspaʊnd/: giải thích ENG: to explain something by talking about it in detail
  • dichotomy (noun) /daɪˈkɒtəmi/: sự khác biệt, sự đối lập ENG: a division or contrast between two groups or things that are completely opposite to and different from each other

Tuy nhiên, trong khi các chuyên gia tiếp tục đưa ra lập luận về tầm quan trọng của việc chơi đùa với trẻ em, thì thời gian trẻ được chơi đang ngày một sụt giảm. Trẻ em ngày nay chơi ít hơn tám giờ mỗi tuần so với trẻ 2 thập kỷ trước (Elkind 2008). Dưới áp lực của các tiêu chuẩn giáo dục ngày càng tăng, việc chơi bị thay thế bằng luyện thi ở trường mẫu giáo và trường phổ thông, và một vài phụ huynh muốn phát triển con họ tin rằng thẻ ghi nhớ và đồ chơi giáo dục là con đường dẫn đến thành công. Do đó, xã hội chúng ta đã tạo ra một sự tách biệt sai lầm giữa chơi và học.

C. (Q34) Through play, children learn to regulate their behavior, lay the foundations for later learning in science and mathematics, figure out the complex negotiations of social relationships, build a repertoire of creative problem-solving skills, and so much more. There is also an important role for adults in guiding children through playful learning opportunities.

  • repertoire (noun) /ˈrepətwɑː(r)/: kỹ năng, khả năng ENG: all the things that a person is able to do

Thông qua chơi, trẻ học cách điều chỉnh hành vi của mình, đặt nền móng cho việc học khoa học và toán học sau này, giải quyết những vấn đề phức tạp về mối quan hệ xã hội, xây dựng kĩ năng giải quyết vấn đề sáng tạo, … Ngoài ra để trẻ em có những cơ hội học tập vui tươi, người lớn đóng một vai trò rất quan trọng.

D. (Q35) Full consensus on a formal definition of play continues to elude the researchers and theorists who study it. (Q27) Definitions range from discrete descriptions of various types of play such as physical, construction, language, or symbolic play (Miller & Almon 2009), to lists of broad criteria, based on observations and attitudes, that are meant to capture the essence of all play behaviors (e.g. Rubin et al. 1983).

  • consensus (noun) /kənˈsensəs/: sự đồng thuận ENG: an opinion that all members of a group agree with
  • essence (noun) /ˈesns/: bản chất ENG: [uncountable] the most important quality or feature of something, that makes it what it is

Những nhà nghiên cứu và lý thuyết không có sự đồng thuận tuyệt đối về khái niệm “chơi”. Các khái niệm trải dài từ những loại riêng biệt như các trò chơi về thể chất, xây sựng, ngôn ngữ hay ký hiệu (Miller & Almon 2009) đến bản chất của các trò chơi dựa trên sự quan sát và các thái độ (Rubin et al. 1983).

Xem thêm:   Bằng Ielts Là Gì

E. A majority of the contemporary defnitions of play focus on several key criteria. The founder of the National Institute for Play, Stuart Brown, has described play as “anything that spontaneously is done for its own sake. More specifically, he says it “appears purposeless, produces pleasure and joy, [and] leads one to the next stage of mastery” (as quoted in Tippett 2008). Similarly, Miller and Almon (2009) say that play includes “activities that are freely chosen and directed by children and arise from intrinsic motivation”. (Q31) Often, play is defined along a continuum as more or less playful using the following set of behavioral and dispositional criteria (e.g. Rubin et al. 1983)

  • spontaneously (adv) /spɒnˈteɪniəsli/: tự phát ENG: in a way that is not planned but done because you suddenly want to do it
  • intrinsic (adj) /ɪnˈtrɪnzɪk/: bên trong ENG: belonging to or part of the real nature of something/somebody

Phần lớn các khái niệm chơi đều tập trung vào một vài tiêu chí chính. Người sáng lập của Viện chơi quốc gia, Stuart Brown, đã mô tả chơi như là một hành động tự phát bởi mục đích riêng của nó. Cụ thể hơn, ông cho rằng chơi không có mục đích chỉ nhằm tạo ra niềm vui, [và] dẫn một người đến giai đoạn tiếp theo của sự thành thạo (trích dẫn trong Tippett 2008). Tương tự như vậy, Miller và Almon (2009) nói rằng chơi bao gồm các hoạt động mà trẻ em được tự do lựa chọn, điều khiển và thường bắt nguồn từ ham muốn tự nhiên. Thông thường, chơi là một chuỗi các hoạt động liên tục mang tính giải trí bám theo những tiêu chí về hành vi và cảm xúc sau(ví dụ: Rubin et al. 1983)

F. Play is pleasurable: Children must enjoy the activity or it is not play. It is intrinsically motivated: Children engage in play simply for the satisfaction the behavior itself brings. It has no extrinsically motivated function or goal. Play is process oriented: When children play, the means are more important than the ends. It is freely chosen, spontaneous and voluntary. If a child is pressured, they will likely not think of the activity as play. Play is actively engaged: Players must be physically and/or mentally involved in the activity. Play is non-literal. It involves make-believe.

Chơi là một điều thú vị: Nếu bắt trẻ phải thích các hoạt động thì đó không phải là chơi. Đây chính là bản chất của trẻ: Chúng tham gia chơi chỉ đơn giản là vì sự hài lòng mà nó mang lại. Nó không có chức năng hoặc mục đích bên ngoài. Chơi là một quá trình được định hướng như sau: Khi trẻ chơi, ý nghĩa quan trọng hơn kết quả. Nó được tự do lựa chọn, tự phát và tự nguyện. Nếu một đứa trẻ bị áp lực, chúng sẽ không xem hoạt động này là một trò chơi. Chơi được tham gia tích cực: Người chơi phải hoạt động thể chất hoặc/và tinh thần. Chơi không liên quan đến giả tạo mà là sự tin tưởng.

G. According to this view, children playful behaviors can range in degree from 0% to 100% playful. Rubin and colleagues did not assign greater weight to any one dimension in determining playfulness; however, (Q30) other researchers have suggested that process orientation and a lack of obvious functional purpose may be the most important aspects of play (e.g. Pellegrini 2009).

Theo quan điểm này, mức độ vui tươi của trẻ được rơi vào khoảng từ 0% đến 100%. Trong việc xác định mức độ vui tươi, Rubin và đồng nghiệp của ông không phân chia các mức độ lớn hơn; tuy nhiên, các nhà nghiên cứu khác đã đề xuất rằng định hướng quá trình và việc thiếu mục đích có thể là yếu tố quan trọng nhất của trò chơi (ví dụ: Pellegrini 2009).

H. From the perspective of a continuum, play can thus blend with other motives and attitudes that are less playful, such as work. (Q36) Unlike play, work is typically not viewed as enjoyable and it is extrinsically motivated (i.e. it is goal oriented). (Q29) Researcher Joan Goodman (1994) suggested that hybrid forms of work and play are not a detriment to learning: rather, they can provide optimal contexts for learning. For example, a child may be engaged in a difficult, goal-directed activity set up by their teacher, but they may still be actively engaged and intrinsically motivated. At this mid-point between play and work, the child motivation, coupled with guidance from an adult, can create robust opportunities for playful learning.

  • blend with (verb) /blend/: kết hợp với ENG: to combine with something in an attractive or effective way; to combine something in this way
  • detriment (noun) /ˈdetrɪmənt/: có hại ENG: the act of causing harm or damage; something that causes harm or damage
  • robust (adj) /rəʊˈbʌst/: mạnh mẽ ENG: strong and determined; showing that you are sure about what you are doing or saying

Từ quan điểm của sự liên tục, chơi có thể kết hợp với các hoạt động khác mang ít tính giải trí hơn, chẳng hạn như làm việc. Không giống như chơi, làm việc không được xem là thú vị và được thúc ép từ yếu tố bên ngoài (nghĩa là nó hướng đến mục tiêu). Nhà nghiên cứu Joan Goodman (1994) cho rằng các hình thức kết hợp giữa làm và chơi không gây bất lợi cho việc học: thay vào đó, chúng có thể mang lại môi trường học tốt. Ví dụ, một đứa trẻ có thể tham gia vào một hoạt động khó, hướng đến mục tiêu do giáo viên tạo ra, nhưng chúng vẫn có thể tham gia một cách tích cực và thích thú. Giữa chơi và làm việc, động lực của trẻ và sự hướng dẫn từ người lớn có thể tạo ra cơ hội mạnh mẽ cho việc học một cách vui vẻ.

I. Critically, recent research supports the idea that adults can facilitate children’s learning while maintaining a playful approach in interactions known as ‘guided play’ (Fisher et al. 2011). (Q28) The adult’s role in play varies as a function of their educational goals and the child’s developmental level (Hirsch-Pasek et al. 2009).

  • facilitate (verb) /fəˈsɪlɪteɪt/: thúc đẩy, tạo điều kiện ENG: to make an action or a process possible or easier

Nghiên cứu gần đây ủng hộ ý tưởng người lớn có thể tạo điều kiện học tập vui tươi cho trẻ em thông qua các tương tác được gọi là ‘trò chơi giáo dục‘ (Fisher et al. 2011). Vai trò của người lớn trong trò chơi thay đổi theo mục tiêu giáo dục và mức độ phát triển của trẻ em (Hirsch-Pasek et al. 2009).

J. Guided play takes two forms. At a very basic level, adults can enrich the child’s environment by providing objects or experiences that promote aspects of a curriculum. (Q37) In the more direct form of guided play, parents or other adults can support children’s play by joining in the fun as a co-player, raising thoughtful questions, commenting on children’s discoveries, or encouraging further exploration or new facets to the child’s activity. (Q38) Although playful learning can be somewhat structured, it must also be child-centered (Nicolopolou et al. 2006). Play should stem from the child’s own desire.

  • enrich (verb) /ɪnˈrɪtʃ/: làm giàu ENG: to improve the quality of something, often by adding something to it
  • stem from (verb) bắt nguồn từ ENG: to be the result of something

Trò chơi giáo dục có hai hình thức. Ở mức độ sơ căn, người lớn có thể làm phong phú môi trường học bằng các đồ vật hoặc các bài học kinh nghiệm liên quan đến chương trình giảng dạy. Ở hình thức chơi trực tiếp, cha mẹ hoặc người lớn có thể hỗ trợ trẻ bằng cách chơi chung, đưa ra các câu hỏi, nhận xét về những khám phá của trẻ hoặc khuyến khích trẻ khám phá thêm các khía cạnh mới. Mặc dù việc này phần lớn được sắp đặt, nhưng nó cũng phải tập trung vào trẻ em (Nicolopolou et al. 2006). Chơi nên xuất phát từ mong muốn riêng của trẻ.

K. Both free and guided play are essential elements in a child-centered approach to playful learning. (Q39/40) Intrinsically motivated free play provides the child with true autonomy, while guided play is an avenue through which parents and educators can provide more targeted learning experiences. In either case, play should be actively engaged, it should be predominantly child-directed, and it must be fun.

  • autonomy (noun) /ɔːˈtɒnəmi/: sự tự do, tự chủ ENG: the ability to act and make decisions without being controlled by anyone else

Cả chơi tự do và chơi giáo dục đều là những yếu tố quan trọng lấy trẻ em làm trung tâm. Chơi tự do cung cấp cho trẻ quyền tự chủ, trong khi chơi giáo dục là một con đường giúp cha mẹ và các nhà giáo dục truyền đạt bài học hiệu quả hơn. Trong cả hai trường hợp, chơi nên được tích cực tham gia, hướng đến trẻ em và khiến trẻ vui vẻ.

Bài viết liên quan:

  • Dịch đề & phân tích đáp án IELTS Reading Cambridge 14 Test 1
  • Dịch đề & phân tích đáp án IELTS Reading Cambridge 14 Test 2
  • Dịch đề & phân tích đáp án IELTS Reading Cambridge 14 Test 4

IELTS Thanh Loan – Trung tâm luyện thi IELTS cung cấp các khóa học IELTS Online, sách IELTS:

  • Hotline/Zalo: 0974 824 724
  • Email: [email protected]
  • Địa chỉ: S103 Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội

Related Posts